NẤM ĐÔNG TRÙNG HẠ THẢO - NGHIÊN CỨU KHOA HỌC VỀ MỘT DƯỢC LIỆU TỰ NHIÊN
1. Giới thiệu
Đông Trùng Hạ Thảo (Cordyceps spp.) được sử dụng trong y học cổ truyền Trung Hoa hàng nghìn năm. Hiện nay, khoa học hiện đại đã bắt đầu khám phá và chứng minh nhiều tác động sinh học tiềm năng của loại nấm này WikipediaPMC.
2. Phân loại và nguồn gốc
-
Cordyceps sinensis: loài mọc hoang dã ở cao nguyên Himalaya, được xem là dược liệu quý hiếm.
-
Cordyceps militaris: loại nuôi trồng dễ tiếp cận hơn, chứa các thành phần hoạt chất tương tự và trở thành lựa chọn bền vững trong nghiên cứu và ứng dụng PMCPLOS.
Một nghiên cứu cho thấy hàm lượng adenosine và cordycepin trong quả thể của C. militaris nuôi trồng có thể cao hơn đáng kể so với C. sinensis tự nhiên, đặc biệt khi nuôi trên môi trường thích hợp ResearchGatePLOS.

3. Thành phần hoạt chất chính
-
Nucleosides: adenosine và cordycepin là các chỉ dấu hóa học quan trọng. Cordycepin là một analog của adenosine, thiếu nhóm –OH ở vị trí 3’ PMCWikipedia.
-
Polysaccharides, sterols (như ergosterol), axit amin, vitamin (B, E, K), khoáng chất (Fe, Zn, Se…) được ghi nhận là thành phần đa dạng trong nấm Cordyceps MDPI+1.
4. Công dụng theo nghiên cứu khoa học
4.1. Khả năng điều hòa miễn dịch
Một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi ở người trưởng thành cho thấy: sử dụng 1,68 g/ngày chiết xuất mycelium Cordyceps trong 8 tuần làm tăng đáng kể hoạt tính của tế bào NK (natural killer) so với placebo (tăng trung bình 38.8 %, p < 0.019) BioMed Central.
Ngoài ra, C. militaris cũng được chứng minh có tác dụng điều hòa cytokine, giảm viêm trong các mô hình bệnh lý liên quan đến viêm, bệnh tim mạch, đường tiêu hóa và hô hấp Nature.
4.2. Tác dụng chống viêm — chống oxy hóa
Cordycepin được nghiên cứu rộng rãi về tác dụng kháng viêm, chống oxy hóa và điều hòa miễn dịch MDPILippincott. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng cordycepin có thể can thiệp vào các quá trình sinh học như autophagy, ức chế các đường tín hiệu MAPK/ERK và Hedgehog, đóng vai trò quan trọng trong hoạt động chống khối u spandidos-publications.com.
Ngoài ra, các polysaccharide từ C. militaris còn có khả năng giảm IgE và bạch cầu ái toan, hỗ trợ chống dị ứng và viêm đường hô hấp ScienceDirect.

4.3. Tác động tim mạch và chuyển hóa
Một số nghiên cứu tổng hợp từ Health.com cho biết cordycepin có thể giúp giảm LDL-cholesterol, cholesterol toàn phần và triglyceride ở mô hình động vật, đồng thời hỗ trợ khôi phục nhịp tim bình thường ở bệnh nhân loạn nhịp (trong các thử nghiệm nhỏ tại Trung Quốc) Health.
4.4. Góp phần chống lão hóa & nâng cao hiệu suất vận động
Cordycepin và polysaccharide có đặc tính chống oxy hóa mạnh, có thể bảo vệ khỏi stress oxy hóa và cải thiện chức năng nhận thức của chuột già Health. Một thử nghiệm khác cho thấy sau 3 tuần bổ sung C. militaris, VO2 max (hô hấp tối đa) của người tham gia tăng rõ rệt so với placebo, gợi ý cải thiện khả năng chịu đựng Health.
4.5. Hoạt tính chống ung thư
Cordycepin thể hiện khả năng ức chế tế bào ung thư trong các nghiên cứu ống nghiệm, đặc biệt trên các dòng như bạch cầu, phổi, ruột, gan, bàng quang, vú và tuyến tiền liệt Health. Điều này phù hợp với các nghiên cứu khác về tác động trên đường tín hiệu autophagy và sự tăng cường hiệu quả của xạ trị spandidos-publications.com.

5. Liều dùng & Lưu ý an toàn
-
Hầu hết dữ liệu hiện nay đều dựa trên mô hình ống nghiệm, động vật hoặc các thử nghiệm nhỏ. Thiếu dữ liệu lâm sàng rộng rãi ở người để khẳng định được liều lượng tối ưu và hiệu quả rõ rệt HealthVerywell Health.
-
Một số nghiên cứu cảnh báo nguy cơ ô nhiễm chì hoặc nấm mốc. Ngoài ra, người mắc bệnh tự miễn, đang dùng thuốc làm loãng máu, hoặc đang mang thai, cho con bú nên thận trọng và hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng HealthVerywell Health.
6. Kết luận
Đông Trùng Hạ Thảo – đặc biệt là Cordyceps militaris – chứa các hợp chất hoạt tính như cordycepin, nucleoside, polysaccharide… đã được khoa học chứng minh sở hữu nhiều tác dụng sinh học tiềm năng: từ nâng cao miễn dịch, cải thiện chuyển hóa, bảo vệ tim mạch đến chống oxy hóa, chống lão hóa, gia tăng hiệu suất vận động và tiềm năng chống ung thư. Tuy nhiên, kết quả hiện tại vẫn chủ yếu dựa trên mô hình thực nghiệm và thử nghiệm nhỏ, cần thêm nhiều nghiên cứu chất lượng cao ở người.
