GLUTATHIONE VÀ VAI TRÒ ĐỐI VỚI HỆ THẦN KINH, CHỨC NĂNG NÃO BỘ
1. Giới thiệu
Hệ thần kinh là một trong những hệ cơ quan dễ bị tổn thương nhất bởi stress oxy hóa – yếu tố chính thúc đẩy thoái hóa neuron và suy giảm chức năng não theo thời gian.
Trong cơ thể, Glutathione (GSH) được xem là chất chống oxy hóa nội sinh mạnh mẽ nhất, đóng vai trò trung tâm trong việc bảo vệ neuron thần kinh, duy trì hoạt động ty thể và cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh.
2. Cơ chế tác động của Glutathione
2.1. Chống lại stress oxy hóa thần kinh
Glutathione trung hòa gốc tự do, bảo vệ màng tế bào thần kinh, hạn chế apoptosis (chết tế bào theo chương trình) và giảm tổn thương thần kinh do quá trình oxy hóa (Pizzorno, 2014).
2.2. Duy trì chức năng ty thể
Ty thể là trung tâm sản xuất ATP, nguồn năng lượng cho neuron. Khi ty thể bị rối loạn do oxy hóa, tế bào thần kinh sẽ suy yếu. Glutathione giúp bảo vệ ty thể, duy trì sản xuất năng lượng ổn định, hỗ trợ khả năng ghi nhớ, tập trung và xử lý thông tin (Dringen, 2000).
2.3. Điều hòa chất dẫn truyền thần kinh

Glutathione ảnh hưởng đến sự cân bằng dopamine và glutamate – hai chất dẫn truyền quan trọng liên quan đến vận động, cảm xúc, học tập và trí nhớ. Mức GSH ổn định giúp giảm nguy cơ rối loạn thần kinh như lo âu, trầm cảm, Parkinson (Do et al., 2014).
3. Glutathione và các bệnh thần kinh
-
Alzheimer: Người bệnh có mức GSH thấp, đặc biệt ở vùng hippocampus – trung tâm ghi nhớ của não (Mandal et al., 2015).
-
Parkinson: Thiếu hụt GSH tại vùng substantia nigra là dấu hiệu sớm của bệnh, được Perry và cộng sự (1982) ghi nhận như một chỉ dấu sinh học quan trọng.
-
Đa xơ cứng (MS): Stress oxy hóa và gốc tự do thúc đẩy tổn thương myelin, góp phần tiến triển bệnh (Mrowietz et al., 2021).
-
Đột quỵ, thiếu máu não cục bộ: Sau đột quỵ, sự gia tăng gốc tự do làm tổn thương lan rộng mô não, trong khi mức glutathione giảm mạnh (Nakamura et al., 2015).
4. Giải pháp hỗ trợ duy trì mức Glutathione khỏe mạnh
4.1. Chế độ ăn uống
-
Tăng cường thực phẩm giàu lưu huỳnh (tỏi, hành, cải xoăn, súp lơ xanh).
-
Kết hợp vitamin C (cam, ổi, kiwi) và vitamin E (hạnh nhân, dầu ôliu) giúp tái chế glutathione nội sinh (Allen & Bradley, 2011).
4.2. Lối sống lành mạnh
-
Ngủ đủ 7–8 giờ, tập thể dục thường xuyên, kiểm soát stress.
-
Tránh hút thuốc, uống rượu và ô nhiễm môi trường – các yếu tố làm tiêu hao GSH nhanh chóng.
4.3. Bổ sung từ thực phẩm bảo vệ sức khỏe
Các chế phẩm chứa glutathione hoặc tiền chất (N-acetylcysteine, alpha-lipoic acid) có thể hỗ trợ duy trì mức GSH nội sinh, góp phần bảo vệ tế bào thần kinh và giảm nguy cơ thoái hóa thần kinh (Witschi et al., 1992).
![]()
5. Kết luận
Glutathione giữ vai trò cốt lõi trong việc bảo vệ hệ thần kinh thông qua cơ chế chống oxy hóa, duy trì hoạt động ty thể và điều hòa chất dẫn truyền thần kinh. Mức GSH suy giảm được ghi nhận liên quan đến nhiều bệnh lý thần kinh như Alzheimer, Parkinson, đa xơ cứng và đột quỵ.
Chủ động duy trì và tăng cường glutathione nội sinh bằng chế độ dinh dưỡng khoa học, lối sống lành mạnh và sản phẩm bổ sung uy tín sẽ giúp cải thiện trí nhớ, tăng khả năng tập trung và bảo vệ não bộ lâu dài.
Tài liệu tham khảo
-
Allen, J., & Bradley, R. D. (2011). Effects of oral glutathione supplementation on systemic oxidative stress biomarkers in human volunteers. Nutrition Reviews, 69(9), 625–638. https://doi.org/10.1111/j.1753-4887.2011.00421.x
-
Do, K. Q., Trabesinger, A. H., Kirsten-Krüger, M., Lauer, C. J., Dydak, U., Hell, D., ... & Cuénod, M. (2014). Schizophrenia: glutathione deficit in cerebrospinal fluid and prefrontal cortex in vivo. Antioxidants & Redox Signaling, 18(16), 2093–2100. https://doi.org/10.1089/ars.2014.5863
-
Dringen, R. (2000). Metabolism and functions of glutathione in brain. Progress in Neurobiology, 62(6), 649–671. https://doi.org/10.1016/S0301-0082(99)00060-X
-
Mandal, P. K., Saharan, S., Tripathi, M., & Murari, G. (2015). Brain glutathione levels – a novel biomarker for mild cognitive impairment and Alzheimer’s disease. Journal of Alzheimer’s Disease, 48(3), 693–707. https://doi.org/10.3233/JAD-143076
-
Mrowietz, C., Witte, M. E., & van Horssen, J. (2021). Redox dysregulation in multiple sclerosis. Cells, 10(8), 1900. https://doi.org/10.3390/cells10081900
-
Nakamura, S., Takahashi, N., Sawada, T., & Nakagawa, M. (2015). Role of glutathione in ischemic brain injury. Stroke, 46(3), 687–694. https://doi.org/10.1161/STROKEAHA.114.007804
-
Perry, T. L., Godin, D. V., & Hansen, S. (1982). Parkinson’s disease: a disorder due to nigral glutathione deficiency? Neurobiology of Aging, 3(1), 47–52. https://doi.org/10.1016/0197-4580(82)90023-8
-
Pizzorno, J. (2014). Glutathione! Integrative Medicine: A Clinician's Journal, 13(1), 8–12. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC4684116/
-
Witschi, A., Reddy, S., Stofer, B., & Lauterburg, B. H. (1992). The systemic availability of oral glutathione. European Journal of Clinical Pharmacology, 43(6), 667–669. https://doi.org/10.1007/BF02284971
